Phép dịch "deterrence" thành Tiếng Việt

sự cản trở, sự làm nhụt chí, sự làm nản lòng là các bản dịch hàng đầu của "deterrence" thành Tiếng Việt.

deterrence noun ngữ pháp

Action taken by states or alliances of nations against equally powerful alliances to prevent hostile action [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cản trở

  • sự làm nhụt chí

  • sự làm nản lòng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự làm thoái chí
    • sự ngăn chặn
    • sự ngăn cản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deterrence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Deterrence
+ Thêm

"Deterrence" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Deterrence trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "deterrence" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái làm nhụt chí · cái làm nản lòng · cái làm thoái chí · cái ngăn chặn · cái ngăn cản · làm nhụt chí · làm nản lòng · làm thoái chí · để cản trở · để ngăn chặn · để ngăn cản
  • Chiến lược răn đe
Thêm

Bản dịch "deterrence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch