Phép dịch "destroy" thành Tiếng Việt

phá, phá hoại, phá hủy là các bản dịch hàng đầu của "destroy" thành Tiếng Việt.

destroy verb ngữ pháp

(transitive) To damage beyond use or repair. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phá

    verb

    If he had more than a drop of tritium, he could have destroyed the city.

    Nếu ông ta có thêm tritium, Ông ấy có thể phá huỷ cả thành phố.

  • phá hoại

    noun

    Who gave you the right to destroy our homes?

    Ngươi có quyền gì mà đi phá hoại nhà cửa của bọn ta hả?

  • phá hủy

    verb

    If he can weaken and destroy the family, he will have succeeded.

    Nếu nó có thể làm suy yếu và phá hủy gia đình, thì nó đã thành công rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hủy
    • diệt
    • phá huỷ
    • huỷ
    • làm mất hiệu lực
    • phá bỏ
    • thiêu hủy
    • tiêu diệt
    • triệt phá
    • triệt tiêu
    • tàn phá
    • giết
    • hại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " destroy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Destroy
+ Thêm

"Destroy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Destroy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "destroy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "destroy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch