Phép dịch "deserving" thành Tiếng Việt

đáng, đáng khen, đáng thưởng là các bản dịch hàng đầu của "deserving" thành Tiếng Việt.

deserving adjective noun verb ngữ pháp

worthy of reward or praise; meritorious [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đáng

    adjective verb

    I think that his proposal deserves some thinking.

    Tôi cho rằng gợi ý của anh ấy đáng được xem xét.

  • đáng khen

    Therefore, let us not fail to commend deserving ones.

    Do đó, chúng ta chớ quên khen ngợi những người đáng khen.

  • đáng thưởng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xứng đáng
    • đáng được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deserving " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deserving" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deserving" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch