Phép dịch "depression" thành Tiếng Việt

sự chán nản, chỗ lõm, chỗ sụt xuống là các bản dịch hàng đầu của "depression" thành Tiếng Việt.

depression noun ngữ pháp

(geography) an area that is lower in topography than its surroundings [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chán nản

    noun

    I have dealt myself with the debilitating effects of depression.

    Tôi đã tự mình đối phó với những hậu quả làm suy yếu của sự chán nản.

  • chỗ lõm

    And so I decided to put him in a depression.

    Và tôi quyết định đặt anh ấy vào chỗ lõm.

  • chỗ sụt xuống

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ đất lún
    • góc nổi
    • phù giác
    • sụt lún
    • sự buồn rầu
    • sự giảm
    • sự giảm giá
    • sự hạ
    • sự hạ thấp
    • sự hạ xuống
    • sự ngã lòng
    • sự nén xuống
    • sự phiền muộn
    • sự suy nhược
    • sự suy yếu
    • sự sút kém
    • sự sụt giá
    • sự đẩy xuống
    • tình trạng trì trệ
    • tình trạng đình trệ
    • tình trạng đình đốn
    • sự trầm cảm
    • tình trạng suy thoái
    • vùng trũng
    • áp thấp
    • vùng áp thấp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " depression " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Depression noun

a period during the 1930s when there was a worldwide economic depression and mass unemployment

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tình trạng suy thoái

  • trầm cảm

Hình ảnh có "depression"

Các cụm từ tương tự như "depression" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • áp thấp nhiệt đới
  • ngán nỗi
  • bức xúc
  • giảm · hạ · hạ xuống · kéo xuống · làm buồn · làm buồn rầu · làm chán nản · làm chậm trễ · làm giảm · làm giảm sút · làm ngã lòng · làm phiền muộn · làm suy nhược · làm sầu não · làm yếu đi · làm đình trệ · nén xuống · xô · đẩy xuống · ấn xuống
  • buồn phiền · bị giảm · bị hạ · bị nén xuống · bị ấn xuống · chán nản · ngã lòng · phiền muộn · suy nhược · suy yếu · sức khoẻ kém sút · thất vọng · trì trệ · trũng · đình trệ
  • có thể hạ xuống · có thể nén xuống · có thể ấn xuống
  • làm buồn phiền · làm buồn rầu · làm chán nản · làm ngã lòng · làm phiền muộn · làm thất vọng · làm trì trệ · làm đình trệ · thảm đạm
  • làm suy nhược · làm suy yếu
Thêm

Bản dịch "depression" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch