Phép dịch "depressful" thành Tiếng Việt

thê thảm là bản dịch của "depressful" thành Tiếng Việt.

depressful
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thê thảm

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " depressful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "depressful" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tình trạng suy thoái · trầm cảm
  • áp thấp nhiệt đới
  • ngán nỗi
  • bức xúc
  • giảm · hạ · hạ xuống · kéo xuống · làm buồn · làm buồn rầu · làm chán nản · làm chậm trễ · làm giảm · làm giảm sút · làm ngã lòng · làm phiền muộn · làm suy nhược · làm sầu não · làm yếu đi · làm đình trệ · nén xuống · xô · đẩy xuống · ấn xuống
  • buồn phiền · bị giảm · bị hạ · bị nén xuống · bị ấn xuống · chán nản · ngã lòng · phiền muộn · suy nhược · suy yếu · sức khoẻ kém sút · thất vọng · trì trệ · trũng · đình trệ
  • có thể hạ xuống · có thể nén xuống · có thể ấn xuống
  • làm buồn phiền · làm buồn rầu · làm chán nản · làm ngã lòng · làm phiền muộn · làm thất vọng · làm trì trệ · làm đình trệ · thảm đạm
Thêm

Bản dịch "depressful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch