Phép dịch "dependency" thành Tiếng Việt

nước phụ thuộc, phần phụ thuộc, vật phụ thuộc là các bản dịch hàng đầu của "dependency" thành Tiếng Việt.

dependency noun ngữ pháp

A state of dependence; a refusal to exercise initiative. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nước phụ thuộc

  • phần phụ thuộc

  • vật phụ thuộc

    Water is highly transparent, enabling light-dependent organisms to survive at considerable depths.

    Nước trong suốt, nhờ thế các sinh vật phụ thuộc vào ánh sáng có thể tồn tại ở độ sâu.

  • phaàn phuï thuoäc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dependency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dependency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính có căn cứ · tính đáng tin cậy
  • Phụ thuộc tuyến tính
  • tự lập · tự lực
  • có căn cứ · có thể tin được · đáng tin cậy
  • đáng tin cậy · đáng tín nhiệm
  • phụ thuộc ngữ cảnh
  • chỗ dựa · chỗ nương tựa · lệ thuộc · nghiện · sự dựa vào · sự nương tựa · sự phụ thuộc · sự tin · sự tin cậy · sự tuỳ theo · sự tuỳ thuộc · sự ỷ vào · tính phụ thuộc
  • phụ thuộc · phụ thuộc vào · tin tưởng · tin vào · treo lủng lẳng · trông cậy · trông mong vào · tuỳ thuộc · tùy · tùy thuộc · ỷ vào
Thêm

Bản dịch "dependency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch