Phép dịch "dependably" thành Tiếng Việt
đáng tin cậy, đáng tín nhiệm là các bản dịch hàng đầu của "dependably" thành Tiếng Việt.
dependably
adverb
ngữ pháp
In a dependable manner. [..]
-
đáng tin cậy
To be consistent is to be steady, constant, and dependable.
Kiên định có nghĩa là vững chắc, kiên trì, và đáng tin cậy.
-
đáng tín nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dependably " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dependably" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính có căn cứ · tính đáng tin cậy
-
Phụ thuộc tuyến tính
-
tự lập · tự lực
-
có căn cứ · có thể tin được · đáng tin cậy
-
phụ thuộc ngữ cảnh
-
nước phụ thuộc · phaàn phuï thuoäc · phần phụ thuộc · vật phụ thuộc
-
chỗ dựa · chỗ nương tựa · lệ thuộc · nghiện · sự dựa vào · sự nương tựa · sự phụ thuộc · sự tin · sự tin cậy · sự tuỳ theo · sự tuỳ thuộc · sự ỷ vào · tính phụ thuộc
-
phụ thuộc · phụ thuộc vào · tin tưởng · tin vào · treo lủng lẳng · trông cậy · trông mong vào · tuỳ thuộc · tùy · tùy thuộc · ỷ vào
Thêm ví dụ
Thêm