Phép dịch "demobilisation" thành Tiếng Việt

sự giải ngũ, sự phục viên là các bản dịch hàng đầu của "demobilisation" thành Tiếng Việt.

demobilisation noun ngữ pháp

(chiefly UK) Alternative spelling of demobilization. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự giải ngũ

  • sự phục viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demobilisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demobilisation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "demobilisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch