Phép dịch "democratic" thành Tiếng Việt

dân chủ, tính dân chủ, đảng Dân Chủ là các bản dịch hàng đầu của "democratic" thành Tiếng Việt.

democratic adjective ngữ pháp

Pertaining to democracy; favoring democracy, or constructed upon the principle of government by the people. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dân chủ

    adjective

    We need to rediscover the lost art of democratic argument.

    Chúng ta cần khám phá lại nghệ thuật đã mất của việc tranh luận dân chủ.

  • tính dân chủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " democratic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Democratic adjective ngữ pháp

(US politics) Of or pertaining to the Democratic Party. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đảng Dân Chủ

    noun

    I would hate to see the Democratic Party make the same mistake.

    Tôi ghét phải thấy đảng Dân chủ lại phạm phải sai lầm ấy.

Các cụm từ tương tự như "democratic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "democratic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch