Phép dịch "demijohn" thành Tiếng Việt
hũ rượu cổ nhỏ là bản dịch của "demijohn" thành Tiếng Việt.
demijohn
noun
ngữ pháp
A large bottle with a short neck and two small handles at the neck; sometimes encased in wickerwork. [..]
-
hũ rượu cổ nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demijohn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "demijohn"
Thêm ví dụ
Thêm