Phép dịch "dementedly" thành Tiếng Việt

cuống cuồng, điên cuồng là các bản dịch hàng đầu của "dementedly" thành Tiếng Việt.

dementedly adverb ngữ pháp

In a demented manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuống cuồng

  • điên cuồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dementedly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dementedly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch