Phép dịch "delimite" thành Tiếng Việt

phân giới, định giới hạn là các bản dịch hàng đầu của "delimite" thành Tiếng Việt.

delimite
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân giới

  • định giới hạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " delimite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "delimite" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ký tự phân cách lề
  • giới hạn · phạm vi · quy định · định ranh giới
  • giới hạn · phân giới · phân định · phạm vi · quy định · định ranh giới
  • giới hạn dữ liệu
  • dấu phân cách · dấu tách
  • sự giới hạn · sự quy định phạm vi
  • sự giới hạn · sự quy định phạm vi
Thêm

Bản dịch "delimite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch