Phép dịch "deline" thành Tiếng Việt
thoái thác là bản dịch của "deline" thành Tiếng Việt.
deline
verb
ngữ pháp
To delineate or mark out.
-
thoái thác
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Deline
proper
A charter community in the Northwest Territories, Canada [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Deline" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Deline trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "deline" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người mô tả · người phác hoạ · người vạch · người vẽ
-
hoạ · mô tả · phác hoạ · vạch · vạch ra · vẽ
-
bản vẽ · hình mô tả · hình phác hoạ · hình vẽ · sự mô tả · sự phác hoạ
-
hoạ · mô tả · phác hoạ · vạch · vạch ra · vẽ
-
bản vẽ · hình mô tả · hình phác hoạ · hình vẽ · sự mô tả · sự phác hoạ
Thêm ví dụ
Thêm