Phép dịch "delegation" thành Tiếng Việt

phái đoàn, đoàn đại biểu, sự cử đại biểu là các bản dịch hàng đầu của "delegation" thành Tiếng Việt.

delegation noun ngữ pháp

An act of delegating. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phái đoàn

    noun

    No delegation was allowed to visit the besieged region.

    Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.

  • đoàn đại biểu

    noun

    He is dumping the urine on the Israeli delegation.

    Ông ta đổ nước tiểu vào đoàn đại biểu lsrael.

  • sự cử đại biểu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự uỷ quyền
    • sự uỷ thác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " delegation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "delegation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cắt cứ · cử · cử làm đại biểu · giao · giao phó · người tham gia đại hội · người được uỷ nhiệm · người được ủy thác · người đại biểu · người đại diện · người ủy nhiệm · phái · uỷ quyền · uỷ thác · đại biểu · ủy quyền · ủy thác
  • đoàn trưởng
  • đoàn trưởng
Thêm

Bản dịch "delegation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch