Phép dịch "dejected" thành Tiếng Việt

buồn nản, chán ngán, chán nản là các bản dịch hàng đầu của "dejected" thành Tiếng Việt.

dejected adjective verb ngữ pháp

Sad and dispirited. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồn nản

    adjective

    As described at the outset, I was lonely and dejected.

    Như đã nói ở đầu bài, tôi thấy cô độc và buồn nản.

  • chán ngán

    adjective

    But then she turned to me and smiled, and my dejection was immediately an un-mourned memory.

    Nhưng khi chị ấy tươi cười quay sang cháu cháu quên ngay mọi chán ngán.

  • chán nản

    adjective

    Perhaps we notice that a spiritual sister is dejected.

    Có lẽ chúng ta để ý thấy rằng một người chị thiêng liêng bị chán nản.

  • thất vọng

    adjective

    If you are overlooked, you feel dejected and let down.”

    Nếu bạn bị bỏ qua, bạn cảm thấy chán nản và thất vọng”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dejected " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dejected" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm buồn nản · làm chán nản · làm thất vọng
  • sự buồn nản · sự thất vọng · sự đi ỉa · tâm trạng chán ngán
  • sự buồn nản · sự thất vọng · sự đi ỉa · tâm trạng chán ngán
  • sự buồn nản · sự thất vọng · sự đi ỉa · tâm trạng chán ngán
Thêm

Bản dịch "dejected" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch