Phép dịch "del" thành Tiếng Việt
nabla, toán tử nabla là các bản dịch hàng đầu của "del" thành Tiếng Việt.
del
noun
abbreviation
ngữ pháp
(vector algebra) The symbol ∇ used to denote the gradient operator. [..]
-
nabla
-
toán tử nabla
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " del " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Del
noun
proper
ngữ pháp
(UK) A diminutive of the male given name Derek . [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Del" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Del trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
DEL
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DEL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DEL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "del" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Alessandro Del Piero
-
Sân bay quốc tế Del Rio
-
mar del plata
Thêm ví dụ
Thêm