Phép dịch "del" thành Tiếng Việt

nabla, toán tử nabla là các bản dịch hàng đầu của "del" thành Tiếng Việt.

del noun abbreviation ngữ pháp

(vector algebra) The symbol ∇ used to denote the gradient operator. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nabla

  • toán tử nabla

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " del " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Del noun proper ngữ pháp

(UK) A diminutive of the male given name Derek . [..]

+ Thêm

"Del" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Del trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DEL
+ Thêm

"DEL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DEL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "del" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "del" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch