Phép dịch "defuse" thành Tiếng Việt

làm lắng dịu, tháo ngòi nổ, xoa dịu là các bản dịch hàng đầu của "defuse" thành Tiếng Việt.

defuse verb ngữ pháp

To remove the fuse from a bomb, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm lắng dịu

    Three Steps to Defusing an Argument

    Ba bước làm lắng dịu cuộc tranh cãi

  • tháo ngòi nổ

    This task is as important as defusing mines.

    Nhiệm vụ này cũng quan trọng cũng như tháo ngòi nổ.

  • xoa dịu

    I think we have to defuse the situation.

    Cần phải xoa dịu tình hình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " defuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "defuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch