Phép dịch "deflective" thành Tiếng Việt

lệch, võng, uốn xuống là các bản dịch hàng đầu của "deflective" thành Tiếng Việt.

deflective adjective ngữ pháp

capable of causing deflection. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lệch

    that has historically ignored or deflected the needs

    cái không biết đến hoặc làm lệch hướng các nhu cầu

  • võng

    noun verb
  • uốn xuống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deflective " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deflective" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deflective" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch