Phép dịch "deflect" thành Tiếng Việt

lệch, làm lệch, tránh né là các bản dịch hàng đầu của "deflect" thành Tiếng Việt.

deflect verb ngữ pháp

(transitive) To make (something) deviate from original path. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lệch

    that has historically ignored or deflected the needs

    cái không biết đến hoặc làm lệch hướng các nhu cầu

  • làm lệch

    that has historically ignored or deflected the needs

    cái không biết đến hoặc làm lệch hướng các nhu cầu

  • tránh né

    He continued to deflect from criticism of his wider handling of the coronavirus pandemic.

    Ông tiếp tục tránh né các chỉ trích về cách xử lý đại dịch corona.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chệch hướng
    • khúc xạ
    • làm chệch
    • làm chệch hướng
    • làm trẹo
    • làm uốn xuống
    • làm võng xuống
    • trẹo đi
    • uốn xuống
    • võng xuống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deflect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deflect" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deflect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch