Phép dịch "deficit" thành Tiếng Việt

Thâm hụt ngân sách, hụt, khiếm khuyết là các bản dịch hàng đầu của "deficit" thành Tiếng Việt.

deficit noun ngữ pháp

Deficiency in amount or quality; a falling short; lack. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thâm hụt ngân sách

  • hụt

    noun

    A budget deficit will occur because of a revenue shortfall.

    Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.

  • khiếm khuyết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuyết điểm
    • số tiền thiếu hụt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deficit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Deficit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thâm hụt

    A budget deficit will occur because of a revenue shortfall.

    Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.

Các cụm từ tương tự như "deficit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deficit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch