Phép dịch "defaceable" thành Tiếng Việt

có thể xoá đi là bản dịch của "defaceable" thành Tiếng Việt.

defaceable
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể xoá đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " defaceable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "defaceable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự làm mất mặt · sự làm xấu đi · sự xoá đi
  • làm mất mặt · làm mất thể diện · làm mất uy tín · làm mất vẻ đẹp · làm xấu đi · xoá đi
  • số tiền biển thủ · số tiền tham ô · số tiền thụt két · sự biển thủ · sự tham ô · sự thụt két
Thêm

Bản dịch "defaceable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch