Phép dịch "deescalate" thành Tiếng Việt
tiết giảm, xuống thang là các bản dịch hàng đầu của "deescalate" thành Tiếng Việt.
deescalate
verb
ngữ pháp
To decrease in intensity or magnitude. [..]
-
tiết giảm
-
xuống thang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deescalate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deescalate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tiết giảm · sự xuống thang
Thêm ví dụ
Thêm