Phép dịch "decorum" thành Tiếng Việt

sự lịch thiệp, nghi lễ, nghi thức là các bản dịch hàng đầu của "decorum" thành Tiếng Việt.

decorum noun ngữ pháp

(uncountable) Appropriate social behavior; propriety [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lịch thiệp

  • nghi lễ

  • nghi thức

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lịch sự
    • sự đoan trang
    • sự đúng mực
    • sự đứng đắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decorum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "decorum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch