Phép dịch "decora" thành Tiếng Việt

nghi lễ, nghi thức, sự lịch sự là các bản dịch hàng đầu của "decora" thành Tiếng Việt.

decora noun ngữ pháp

A Japanese fashion style of the late 20th century, characterized by bold, bright colours and numerous accessories.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghi lễ

  • nghi thức

    noun
  • sự lịch sự

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lịch thiệp
    • sự đoan trang
    • sự đúng mực
    • sự đứng đắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "decora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch