Phép dịch "decorate" thành Tiếng Việt
trang trí, trang hoàng, bài trí là các bản dịch hàng đầu của "decorate" thành Tiếng Việt.
decorate
verb
ngữ pháp
(transitive) To furnish with decorations. [..]
-
trang trí
verbYou decorate Dad's office and now you're a decorator?
Em đã trang trí văn phòng bố và giờ em là chuyên gia trang trí hử?
-
trang hoàng
verbA cell is a cell, no matter the decor.
Nhà tù là nhà tù dù ngươi có trang hoàng thế nào đi chăng nữa.
-
bài trí
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gắn huy chương
- tặng huy chương
- tặng thưởng huy chương
- tặng thưởng huân chương
- trang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decorate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "decorate"
Các cụm từ tương tự như "decorate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trang hoàng · trang trí
-
người trang trí nội thất
-
nội thất
-
Decorator pattern
-
đồ trang trí
-
sâm nghiêm
-
người trang trí
-
trang trí
Thêm ví dụ
Thêm