Phép dịch "decolorizer" thành Tiếng Việt

chất làm bay màu, chất làm phai màu là các bản dịch hàng đầu của "decolorizer" thành Tiếng Việt.

decolorizer noun ngữ pháp

That which decolorizes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất làm bay màu

  • chất làm phai màu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decolorizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decolorizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decolorizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch