Phép dịch "decile" thành Tiếng Việt

thập phân vị, Thập phân vị là các bản dịch hàng đầu của "decile" thành Tiếng Việt.

decile noun ngữ pháp

(statistics) Any of the values in a series that divides the distribution of individuals in that series into ten groups of equal frequency. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thập phân vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Decile
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thập phân vị

Thêm

Bản dịch "decile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch