Phép dịch "decayed" thành Tiếng Việt
hư, luỗng, mục là các bản dịch hàng đầu của "decayed" thành Tiếng Việt.
decayed
adjective
verb
ngữ pháp
Describing something that has, or is in process, of decaying. [..]
-
hư
adjectiveFood decays quickly in hot weather.
Thực phẩm nhanh hư trong thời tiết nóng.
-
luỗng
-
mục
adjective nounShe won't see her love die or body decay.
Cổ sẽ không thấy tình yêu mình chết hay thân thể mình mục rữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mục nát
- mủn
- ruỗng nát
- sún
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decayed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decayed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường thoái hóa
-
Phân rã beta
-
thời gian thoái hóa
-
raêng saâu, raêng muïc
-
chỗ thối · hư nát · làm sâu · mục · mục nát · phân huỷ · phân rã · rã · sa sút · suy sụp · suy tàn · sâu · sâu răng · sự phân rã · sự rã · sự suy nhược · thối rữa · tàn · tình trạng mục · tình trạng mục nát · tình trạng sa sút · tình trạng suy sụp · tình trạng suy tàn · tình trạng sâu · tình trạng thối rữa · tình trạng đổ nát · xương · đổ nát
-
mục
-
raêng saâu, raêng muïc
-
hệ số thoái hóa
Thêm ví dụ
Thêm