Phép dịch "decay" thành Tiếng Việt

sâu, suy tàn, mục nát là các bản dịch hàng đầu của "decay" thành Tiếng Việt.

decay verb noun ngữ pháp

The process or result of being gradually decomposed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sâu

    noun

    So a perpetually dry mouth is more susceptible to tooth decay and gum disease .

    Vì vậy chứng khô miệng kinh niên dễ gây sâu răng và bệnh nướu răng hơn .

  • suy tàn

    noun

    And in this maelstrom of decay ordinary men were battered and smashed.

    Trong thời buổi suy tàn đó, những người dân thường đều bị hành hung, chém giết.

  • mục nát

    That body probably decayed and returned to the ground.

    Có lẽ thân thể đó đã bị mục nát và trở về cát bụi rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mục
    • rã
    • tàn
    • xương
    • chỗ thối
    • hư nát
    • làm sâu
    • phân huỷ
    • phân rã
    • sa sút
    • suy sụp
    • sự phân rã
    • sự rã
    • sự suy nhược
    • thối rữa
    • tình trạng mục
    • tình trạng mục nát
    • tình trạng sa sút
    • tình trạng suy sụp
    • tình trạng suy tàn
    • tình trạng sâu
    • tình trạng thối rữa
    • tình trạng đổ nát
    • đổ nát
    • sâu răng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Decay
+ Thêm

"Decay" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Decay trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "decay"

Các cụm từ tương tự như "decay" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch