Phép dịch "decapitated" thành Tiếng Việt

bấm ngọn, bị chặt đầu, bị cắt ngọn là các bản dịch hàng đầu của "decapitated" thành Tiếng Việt.

decapitated adjective verb ngữ pháp

With the head removed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bấm ngọn

  • bị chặt đầu

    A Brooklyn resident was found decapitated last night.

    Một cư dân Brooklyn bị chặt đầu được tìm thấy tối qua.

  • bị cắt ngọn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cắt ngọn
    • hủy đầu
    • rụng đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decapitated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decapitated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chặt đầu
  • Chém đầu · chém đầu · sự chém đầu · sự chặt đầu · sự xử trảm
  • chém đầu · chặt đầu · trảm · xử trảm
Thêm

Bản dịch "decapitated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch