Phép dịch "decagonal" thành Tiếng Việt
có mười cạnh, hình mười cạnh, hình thập giác là các bản dịch hàng đầu của "decagonal" thành Tiếng Việt.
decagonal
adjective
ngữ pháp
Shaped like a decagon. [..]
-
có mười cạnh
-
hình mười cạnh
-
hình thập giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decagonal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm