Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

decade

Phép dịch "decades" thành Tiếng Việt

decades noun

Plural form of decade. [..]

Bản dịch tự động của " decades " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"decades" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho decades trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "decades" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • suy vong
  • sóng suy biến
  • cầu thập phân
  • hộp thập phân
  • máy đếm thập phân
  • bộ mười · chục · mười năm · nhóm mười · thập kỷ · thập niên · thập niên NOT thập kỷ · thập phân · thời kỳ mười năm · tuần
  • người suy đồi · sa sút · suy bại · suy đồi · điêu tàn
  • sự sa sút · sự suy đồi · sự điêu tàn · thời kỳ suy đồi
Thêm

Bản dịch "decades" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch