Phép dịch "decade" thành Tiếng Việt

chục, thập kỷ, thập niên là các bản dịch hàng đầu của "decade" thành Tiếng Việt.

decade noun ngữ pháp

A period of ten years. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chục

    noun

    a series of ten Hail Marys in the rosary [..]

    Separated by two decades, a husband, and tenure.

    Cách nhau hai chục tuổi, một ông chồng và trong biên chế.

  • thập kỷ

    noun

    a period of ten years [..]

    Why would he be hunting them two decades later?

    Tại sao ông ta lại truy lùng sau hai thập kỷ?

  • thập niên

    noun

    a period of ten years

    It won't decay to any great extent for decades .

    Nó sẽ không phân rã ở mức độ cao trong nhiều thập niên .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ mười
    • mười năm
    • nhóm mười
    • tuần
    • thập phân
    • thời kỳ mười năm
    • thập niên NOT thập kỷ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Decade
+ Thêm

"Decade" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Decade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "decade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch