Phép dịch "deaf" thành Tiếng Việt
điếc, làm ngơ, làm thinh là các bản dịch hàng đầu của "deaf" thành Tiếng Việt.
deaf
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Not having the faculty of hearing, or only partially able to hear. [..]
-
điếc
adjectiveunable to hear
Beethoven was deaf in his late years.
Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời.
-
làm ngơ
They are deaf to your arguments.
Bọn họ làm ngơ trước sự tranh luận của bạn.
-
làm thinh
-
ñieác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deaf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Deaf
adjective
ngữ pháp
Of or relating to the culture surrounding deaf users of sign languages. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Deaf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Deaf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "deaf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiết bị điện thoại cho người điếc
-
Khiếm thính · khiếm thính · tật điếc · điếc
-
người câm điếc
-
không có khả năng phân biệt chính xác các nốt nhạc khác nhau
-
cái máy nghe
-
điếc đặc
-
câm và điếc
Thêm ví dụ
Thêm