Phép dịch "deaf-mute" thành Tiếng Việt

người câm điếc là bản dịch của "deaf-mute" thành Tiếng Việt.

deaf-mute adjective noun ngữ pháp

A person who is unable to hear or speak. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người câm điếc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deaf-mute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deaf-mute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch