Phép dịch "Memorial Day" thành Tiếng Việt

Lễ Chiến sĩ trận vong, ngày kỷ niệm là các bản dịch hàng đầu của "Memorial Day" thành Tiếng Việt.

Memorial Day proper noun

(holiday) A United States federal holiday that is observed on the final Monday of May. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lễ Chiến sĩ trận vong

    American federal holiday

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Memorial Day " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

memorial day
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày kỷ niệm

    noun
Thêm

Bản dịch "Memorial Day" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch