Phép dịch "daylight" thành Tiếng Việt
rạng đông, mắt, bình minh là các bản dịch hàng đầu của "daylight" thành Tiếng Việt.
daylight
verb
noun
ngữ pháp
(countable, machinery) The space between platens on a press or similar machinery. [..]
-
rạng đông
-
mắt
nounIf you weren't so small, I'd flog the daylights out of you.
Nếu ông không quá nhỏ, tôi đã móc mắt ông ra.
-
bình minh
nounThey told me a man's name and that man never saw daylight again.
Họ cho tao biết tên gã đó và hắn không bao giờ thấy bình minh nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoảng trống
- lúc tảng sáng
- sự công khai
- ánh nắng ban ngày
- ánh sáng ban ngày
- ngày
- ban ngày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daylight " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Daylight
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Daylight" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Daylight trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "daylight" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban ngày ban mặt
-
bạch nhật · giữa ban ngày · sáng rõ
-
Quy ước giờ mùa hè
-
Quy ước giờ mùa hè · quy ước giờ mùa hè
-
sáng bạch · sáng rõ
-
Chiếu sáng tự nhiên
-
ban ngày ban mặt
-
ban ngày ban mặt
Thêm ví dụ
Thêm