Phép dịch "broad daylight" thành Tiếng Việt
bạch nhật, giữa ban ngày, sáng rõ là các bản dịch hàng đầu của "broad daylight" thành Tiếng Việt.
broad daylight
noun
ngữ pháp
Abundant, natural illumination in daytime, producing clear visibility. [..]
-
bạch nhật
nounWomen and elderly men mugged in broad daylight.
Phụ nữ và người lớn tuổi bị cướp giữa thanh thiên bạch nhật.
-
giữa ban ngày
She veered off a straight, dry road in broad daylight.
Bà ta quẹo lái ngay trên con đường thẳng, khô ráo và giữa ban ngày.
-
sáng rõ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " broad daylight " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "broad daylight" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban ngày ban mặt
-
ban ngày ban mặt
-
ban ngày ban mặt
-
ban ngày ban mặt
Thêm ví dụ
Thêm