Phép dịch "daunting" thành Tiếng Việt

làm nản chí, làm thoái chí là các bản dịch hàng đầu của "daunting" thành Tiếng Việt.

daunting adjective verb ngữ pháp

Present participle of daunt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm nản chí

    Again, a daunting task.

    Lại là một nhiệm vụ làm nản chí.

  • làm thoái chí

    For such ones, preaching the good news from house to house can be a daunting challenge.

    Đối với những người như thế, rao giảng tin mừng từ nhà này sang nhà kia có thể là một thách đố làm thoái chí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daunting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "daunting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • doạ dẫm · doạ nạt · dọa nạt · khuất phục · làm nản lòng · làm thoái chí · đe doạ · ấn vào thùng
  • doạ dẫm · doạ nạt · dọa nạt · khuất phục · làm nản lòng · làm thoái chí · đe doạ · ấn vào thùng
Thêm

Bản dịch "daunting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch