Phép dịch "daunt" thành Tiếng Việt

doạ dẫm, doạ nạt, khuất phục là các bản dịch hàng đầu của "daunt" thành Tiếng Việt.

daunt verb ngữ pháp

To discourage, intimidate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • doạ dẫm

  • doạ nạt

  • khuất phục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm nản lòng
    • làm thoái chí
    • đe doạ
    • dọa nạt
    • ấn vào thùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daunt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "daunt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm nản chí · làm thoái chí
  • làm nản chí · làm thoái chí
Thêm

Bản dịch "daunt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch