Phép dịch "data graphic" thành Tiếng Việt

đồ hoạ dữ liệu là bản dịch của "data graphic" thành Tiếng Việt.

data graphic

A graphic element on a drawing that is associated with data.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ hoạ dữ liệu

    A graphic element on a drawing that is associated with data.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data graphic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "data graphic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "data graphic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch