Phép dịch "data format" thành Tiếng Việt

khuôn dạng dữ liệu, dạng thức dữ liệu, định dạng dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "data format" thành Tiếng Việt.

data format noun

The structure or appearance of a unit of data, such as a field, or text in a message body. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khuôn dạng dữ liệu

  • dạng thức dữ liệu

    The structure or appearance of a unit of data, such as a field, or text in a message body.

  • định dạng dữ liệu

    specification

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data format " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "data format" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "data format" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch