Phép dịch "data encryption" thành Tiếng Việt
mã hóa dữ liệu là bản dịch của "data encryption" thành Tiếng Việt.
data encryption
noun
The process of converting readable data (plaintext) into a coded form (ciphertext) to prevent it from being read by an unauthorized party. [..]
-
mã hóa dữ liệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " data encryption " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "data encryption" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chuẩn mật mã hoá dữ liệu · DES
-
IDEA
-
Chuẩn mật mã hoá dữ liệu bộ ba
Thêm ví dụ
Thêm