Phép dịch "data element" thành Tiếng Việt

phần tử dữ liệu là bản dịch của "data element" thành Tiếng Việt.

data element noun ngữ pháp

(metadata) An atomic unit of data that has: [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phần tử dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data element " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "data element" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch