Phép dịch "dangle" thành Tiếng Việt
lủng lẳng, lúc lắc, đu đưa là các bản dịch hàng đầu của "dangle" thành Tiếng Việt.
dangle
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) to hang loosely with the ability to swing [..]
-
lủng lẳng
Your plan of dangling me like bait seemed to work.
Kế hoạch làm tôi treo lủng lẳng như một con dơi của cô hiệu quả rồi đó.
-
lúc lắc
-
đu đưa
He is but limbs, dangling from a skewered trunk.
Một tên kềnh càng, chân tay thì đu đưa từ thân thể hắn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhử
- bám sát
- lòng thòng
- lủng liểng
- sán gần
- theo đuôi nhằng nhằng
- tòn tèn
- đưa ra để nhử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dangle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dangle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luẩn quẩn
-
lắc lư · sự đu đưa · đu đưa
-
lủng lẳng · đu đưa
-
nhử
-
lủng lẳng · đu đưa
Thêm ví dụ
Thêm