Phép dịch "dangerously" thành Tiếng Việt

hiểm nghèo, nguy hiểm là các bản dịch hàng đầu của "dangerously" thành Tiếng Việt.

dangerously adverb ngữ pháp

In a dangerous manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiểm nghèo

    In a dangerous adventure.

    Trong một cuộc phiêu lưu hiểm nghèo.

  • nguy hiểm

    adjective noun

    Some people say Boston is a dangerous city.

    Một số người nói rằng Boston là thành phố nguy hiểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dangerously " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dangerously" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dangerously" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch