Phép dịch "dance" thành Tiếng Việt
múa, nhảy, khiêu vũ là các bản dịch hàng đầu của "dance" thành Tiếng Việt.
A sequence of rhythmic steps or movements usually performed to music, for pleasure or as a form of social interaction. [..]
-
múa
verbMary is very good at belly dancing.
Mary múa bụng rất giỏi.
-
nhảy
verbmove rhythmically to music [..]
There are also nightclubs where you dance flamenco.
Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.
-
khiêu vũ
verbmove rhythmically to music
I found the person I wanna dance with, all right?
Anh đã tìm thấy người anh muốn cùng khiêu vũ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhảy múa
- điệu múa
- điệu nhảy
- nhấc lên nhấc xuống
- sự nhảy múa
- vũ
- chấp chới
- môn khiêu vũ
- môn múa
- nghệ thuật khiêu vũ
- nhẩy
- bài nhạc nhảy
- bập bềnh
- khiễu vũ
- làm cho nhảy múa
- làm phiền ai
- nhún nhảy
- nhảy lên
- nhảy đầm
- rung rinh
- rập rình
- rộn lên
- sự khiêu vũ
- tung tung nhẹ
- điệu nhạc khiêu vũ
- Múa
- dạo
- vũ hội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 3.
"Dance" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "dance"
Các cụm từ tương tự như "dance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điệu múa diễn xuất
-
chó pug nhảy ghê
-
múa giật
-
ca múa
-
nhảy múa
-
tiệm nhảy
-
điệu vũ sóng đôi
-
sạp