Phép dịch "damask" thành Tiếng Việt
dệt hoa, thêu hoa, damascene là các bản dịch hàng đầu của "damask" thành Tiếng Việt.
damask
adjective
verb
noun
ngữ pháp
An ornate silk fabric originating from Damascus. [..]
-
dệt hoa
-
thêu hoa
-
damascene
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bôi đỏ
- gấm vóc Đa-mát
- hoa hồng Đa-mát
- màu đỏ tươi
- thép hoa Đa-mát
- tơ lụa Đa-mát
- đỏ tươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " damask " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Damask
adjective
ngữ pháp
Relating to, or originating at, the city of Damascus.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Damask" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Damask trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "damask"
Các cụm từ tương tự như "damask" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoa hồng Đa-mát
Thêm ví dụ
Thêm