Phép dịch "dammit" thành Tiếng Việt

interj, mẹ kiếp là các bản dịch hàng đầu của "dammit" thành Tiếng Việt.

dammit noun interjection ngữ pháp

Used to express anger, irritation, contempt, or disappointment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • interj

  • mẹ kiếp

    interjection
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dammit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dammit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch