Phép dịch "dam" thành Tiếng Việt
đập, nước ngăn lại, cản là các bản dịch hàng đầu của "dam" thành Tiếng Việt.
dam
verb
noun
ngữ pháp
Structure placed across a flowing body of water to stop the flow. [..]
-
đập
nounstructure placed across a flowing body of water
We're short on our bid for the dam.
Chúng tôi đã hết tiền cho con đập.
-
nước ngăn lại
-
cản
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bể nước
- bờ đê
- ghìm lại
- kiềm chế lại
- vật mẹ
- xây đập
- Đập
- đập nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dam
A dialect of the Bagirmi language.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "dam"
Các cụm từ tương tự như "dam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đập Hoover
-
bờ vùng
-
Rob Van Dam
-
Đập Tam Hiệp
-
đạp máy xay
-
anh em lam dam me
-
Ketxon giếng kín
-
bờ thửa
Thêm ví dụ
Thêm